拼
发明创造
HSK5v 0 · Lv.1
fāmíngchuàngzào
sáng chế và sáng tạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 创造出新事物或新方法。
等级
义项 ①v≈HSK5
sáng chế và sáng tạo
创造出新事物或新方法。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sáng chế và sáng tạo
sáng chế và sáng tạo
创造出新事物或新方法。