拼
发现期间
HSK5n 0 · Lv.1
fāxiànqījiān
trong thời gian phát hiện
漢越
字解构
Phân tích chữ发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm现xiànHSK1hiện; bây giờ; xuất hiện期qīHSK1kỳ, thời kỳ间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分