WinHSK

发生事故

HSK5
0 · Lv.1
shēngshì

phát sinh sự cố

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. phát sinh sự cố
义项 HSK5

phát sinh sự cố

phát sinh sự cố

免费例句

在大雾天气,飞机不能起飞和降落,汽车、船舶等也因能见度低而容易发生事故。

HSK6

一般来说,黑色车是最容易发生事故的。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan