拼
发生关系
HSK3v 0 · Lv.1
fāshēngguānxì
đối phó với
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to have dealings with
- to have sexual relations with sb
等级
义项 ①v≈HSK3
đối phó với
to have dealings with
义项 ②v≈HSK3
quan hệ tình dục với ai đó
to have sexual relations with sb
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分