拼
发生原因
HSK4n 0 · Lv.1
fāshēngyuányīn
nguyên nhân phát sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nguyên nhân phát sinh
等级
义项 ①n≈HSK4
nguyên nhân phát sinh
nguyên nhân phát sinh
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nguyên nhân phát sinh
nguyên nhân phát sinh
nguyên nhân phát sinh