拼
发自肺腑
HSK6v 0 · Lv.1
fāzìfèifǔ
từ tận đáy lòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- từ tận đáy lòng
等级
义项 ①v≈HSK6
từ tận đáy lòng
từ tận đáy lòng
免费例句
爱的表现必须发自肺腑,而不光靠嘴巴讲。
Ài de biǎoxiàn bìxū fāzìfèifǔ, ér bù guāng kào zuǐba jiǎng.
≈HSK6
Biểu hiện của tình yêu phải xuất phát từ con tim, từ tận đáy lòng chứ không chỉ dựa vào lời nói trên môi.
The expression of love must come from the heart, not just from the mouth.
这19种笑可以归为两类:一类是社交类的礼貌性笑容,调动的肌肉较少;另一类是发自肺腑的笑,用到的肌肉比较多。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分