拼
发表演讲
HSK5v 0 · Lv.1
fābiǎoyǎnjiǎng
Phát biểu, diễn thuyết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在公众场合讲话
等级
义项 ①v≈HSK5
Phát biểu, diễn thuyết
在公众场合讲话
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Phát biểu, diễn thuyết
Phát biểu, diễn thuyết
在公众场合讲话