WinHSK

发达地区

HSK5n
0 · Lv.1

khu vực phát triển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指经济发展水平较高的地区。
义项 nHSK5

khu vực phát triển

指经济发展水平较高的地区。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan