拼
取消订单
HSK6 0 · Lv.1
qǔxiāodìngdān
hủy bỏ đơn đặt hàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- hủy bỏ đơn đặt hàng
等级
义项 ①≈HSK6
hủy bỏ đơn đặt hàng
hủy bỏ đơn đặt hàng
免费例句
我们一般是下午五点发货,在这之前,您可以随时取消订单。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分