WinHSK

受尽委屈

HSK6v
0 · Lv.1
shòujìnwěiqu

chịu hết mọi ủy khuất

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

每个人都在努力奋斗,不是只有你受尽委屈。

Měi gè rén dōu zài nǔlì fèndòu, bù shì zhǐ yǒu nǐ shòu jìn wěiqu.

HSK5

Ai cũng đang cố gắng phấn đấu, không chỉ có mình em chịu thiệt thòi.

Everyone is working hard, not just you who has suffered all the grievances.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan