WinHSK

变化无常

HSK4v
0 · Lv.1
biànhuàcháng

biến đổi thất thường; biến hoá nhiều

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

亲爱的,天气变化无常,注意照顾好自己。

Qīn'ài de, tiānqì biànhuà wúcháng, zhùyì zhàogù hǎo zìjǐ.

HSK5

Em yêu, thời tiết thay đổi thất thường, nhớ chăm sóc bản thân nhé.

Darling, the weather is changeable, take good care of yourself.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan