拼
变化莫测
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
biànhuàmòcè
thay đổi liên tục; luôn thay đổi; thay đổi thất thường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有变幻无常的难以预测的行为
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
thay đổi liên tục; luôn thay đổi; thay đổi thất thường
具有变幻无常的难以预测的行为
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分