WinHSK

变卖房屋

HSK5n
0 · Lv.1
biànmàifáng

bán nhà

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bán nhà
义项 nHSK5

bán nhà

bán nhà

免费例句

他不得不变卖房屋。

Tā bùdébù biànmài fángwū.

HSK5

Anh ta buộc phải bán nhà.

He had to sell his house.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan