拼
口舌之快
HSK6idioms 0 · Lv.1
kǒushézhīkuài
Nhanh mồm nhanh miệng; Miệng lưỡi nhanh nhạy; sự khéo léo trong lời nói
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他常为了逞口舌之快,得罪了许多人。
Tā cháng wèile chěng kǒushé zhī kuài, dézuì le xǔduō rén.
≈HSK6
Anh ta thường vì nhanh mồm nhanh miệng mà đắc tội nhiều người.
He often offends many people just to get a quick verbal satisfaction.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分