拼
口语沟通
HSK5v 0 · Lv.1
kǒuyǔgōutōng
giao tiếp bằng lời nói
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过语言进行的面对面交流。
等级
义项 ①v≈HSK5
giao tiếp bằng lời nói
通过语言进行的面对面交流。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giao tiếp bằng lời nói
giao tiếp bằng lời nói
通过语言进行的面对面交流。