拼
古典文学
HSK6n 0 · Lv.1
gǔdiǎnwénxué
văn học cổ; văn học cổ điển
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他喜欢研究古典文学。
Tā xǐhuān yánjiū gǔdiǎn wénxué.
≈HSK5
Anh ấy thích nghiên cứu văn học cổ điển.
He likes to study classical literature.
妈妈喜欢读古典文学。
Māma xǐhuān dú gǔdiǎn wénxué.
≈HSK5
Mẹ tôi thích đọc văn học cổ điển.
Mom likes to read classical literature.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分