拼
古典音乐
HSK6n 0 · Lv.1
gǔdiǎnyīnyuè
Âm nhạc cổ điển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Âm nhạc cổ điển
等级
义项 ①n≈HSK6
Âm nhạc cổ điển
Âm nhạc cổ điển
免费例句
结果发现大多数人列举的都是相似之处,例如“我们性格内向、诚实,都喜欢古典音乐”“我们都很开朗,喜欢交际”等等。
≈HSK5
我姥姥爱听古典音乐,所以要音质相对好一些的。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分