拼
古芝地道
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
gǔzhīdìdào
Địa đạo Củ Chi
漢越
字解构
Phân tích chữ古gǔHSK5cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa芝zhīHSK7-9cỏ linh chi (vị thuốc Đông y)地de多音HSK2mà; một cách道dàoHSK1đường; (知道 = biết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分