拼
另行通知
HSK4n 0 · Lv.1
lìngxíngtōngzhī
thông báo trước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to give prior notice
- to notify at a different time
- to notify later
等级
义项 ①n≈HSK4
thông báo trước
to give prior notice
义项 ②n≈HSK4
để thông báo vào một thời điểm khác
to notify at a different time
义项 ③n≈HSK4
để thông báo sau
to notify later
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分