WinHSK

只好如此

HSK5adv
0 · Lv.1
zhǐhǎo

đành chịu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đành chịu
义项 advHSK5

đành chịu

đành chịu

免费例句

也只好如此。

Yě zhǐhǎo rúcǐ.

HSK4

Cũng đành phải như vậy.

There's no other choice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan