WinHSK

可口可乐

HSK6n
0 · Lv.1
kǒu

Coca Cola

Coca-Cola; Coke

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

可口可乐在西方很流行。

Kěkǒukělè zài xīfāng hěn liúxíng.

HSK3

Coca-Cola rất phổ biến ở phương Tây.

Coca-Cola is very popular in the West.

喝大量可口可乐对健康不利。

Hē dàliàng kěkǒukělè duì jiànkāng bù lì.

HSK3

Uống nhiều coca không tốt cho sức khỏe.

Drinking a lot of Coca-Cola is bad for your health.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan