拼
可怜兮兮
HSK1idioms 0 · Lv.1
kěliánxīxī
bộ dạng khốn khổ; bộ dạng đáng thương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常令人可怜的样子 。
等级
义项 ①idioms≈HSK1
bộ dạng khốn khổ; bộ dạng đáng thương
非常令人可怜的样子 。
免费例句
一对情侣在聊天儿,女朋友可怜兮兮地问道:“我们为什么不能住贵一点儿的房子呢?
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分