拼
台北捷运
HSK6n 0 · Lv.1
táiběijiéyùn
Đài Bắc MRT (Hệ thống giao thông công cộng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台湾台北市的地铁系统
等级
义项 ①n≈HSK6
Đài Bắc MRT (Hệ thống giao thông công cộng)
台湾台北市的地铁系统
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đài Bắc MRT (Hệ thống giao thông công cộng)
Đài Bắc MRT (Hệ thống giao thông công cộng)
台湾台北市的地铁系统