拼
台湾大学
HSK7-9n 0 · Lv.1
táiwāndàxué
Đại học Quốc gia Đài Loan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- National Taiwan University
- abbr. to 臺大|台大 [Tái Dà]
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đại học Quốc gia Đài Loan
National Taiwan University
义项 ②n≈HSK7-9
viết tắt cho 臺大 | 台大
abbr. to 臺大|台大 [Tái Dà]
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分