拼
台湾海峡
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
táiwānhǎixiá
Eo biển Đài Loan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 连接中国大陆和台湾的海峡
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
Eo biển Đài Loan
连接中国大陆和台湾的海峡
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Eo biển Đài Loan
Eo biển Đài Loan
连接中国大陆和台湾的海峡