拼
号啕大哭
HSK3Thành ngữ thường dùng, Trung tính 0 · Lv.1
háotáodàkū
khóc to; khóc lớn tiếng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khóc to; khóc lớn tiếng
等级
义项 ①Thành ngữ thường dùng, Trung tính≈HSK3
khóc to; khóc lớn tiếng
khóc to; khóc lớn tiếng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分