WinHSK

司机坐椅

HSK3n
0 · Lv.1
zuò

ghế lái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ghế lái
义项 nHSK3

ghế lái

ghế lái

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan