拼
吃咸口渴
HSK4idioms 0 · Lv.1
chīxiánkǒukě
Ăn mặn khát nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Ăn mặn khát nước
等级
义项 ①idioms≈HSK4
Ăn mặn khát nước
Ăn mặn khát nước
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ăn mặn khát nước
Ăn mặn khát nước
Ăn mặn khát nước