拼
吃喝拉撒
HSK6Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
chīhēlāsā
ăn uống đại tiện; những nhu cầu cơ bản của cuộc sống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ăn uống đại tiện; những nhu cầu cơ bản của cuộc sống
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK6
ăn uống đại tiện; những nhu cầu cơ bản của cuộc sống
ăn uống đại tiện; những nhu cầu cơ bản của cuộc sống
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分