拼
吃喝玩乐
HSK7-9 0 · Lv.1
chī-hē-wán-lè
sống phóng túng
漢越 cật hát ngoạn lạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 放纵的生活
- 饮酒和娱乐
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sống phóng túng
放纵的生活
义项 ②v≈HSK7-9
ăn nhậu chơi bời
饮酒和娱乐
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sống phóng túng
sống phóng túng
放纵的生活
ăn nhậu chơi bời
饮酒和娱乐