拼
吃瓜群众
HSK6n 0 · Lv.1
chīguāqúnzhòng
người ngoài cuộc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来表示一种不关己事、不发表意见仅围观的状态
等级
义项 ①n≈HSK6
người ngoài cuộc
用来表示一种不关己事、不发表意见仅围观的状态
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người ngoài cuộc
người ngoài cuộc
用来表示一种不关己事、不发表意见仅围观的状态