拼
吃瓜群众
HSK6n 0 · Lv.1
chīguāqúnzhòng
người ngoài cuộc
漢越
字解构
Phân tích chữ吃chīHSK1ăn, ăn uống瓜guāHSK3quả dưa群qúnHSK5bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; đám; nhóm; các; khu众zhòngHSK4nhiều; đông
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分