拼
吃药用勺
HSK3idioms 0 · Lv.1
chīyàoyòngsháo
thìa dùng để uống thuốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thìa dùng để uống thuốc
等级
义项 ①idioms≈HSK3
thìa dùng để uống thuốc
thìa dùng để uống thuốc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thìa dùng để uống thuốc
thìa dùng để uống thuốc
thìa dùng để uống thuốc