WinHSK

吃里扒外

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chīwài

ăn cây táo, rào cây sung; ăn cây nọ rào cây kia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接受这一方面的好处,却为那一方面卖力。也指将自己方面的情况告诉对方
义项 idiomsHSK7-9

ăn cây táo, rào cây sung; ăn cây nọ rào cây kia

接受这一方面的好处,却为那一方面卖力。也指将自己方面的情况告诉对方

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan