WinHSK

吃饭问题

HSK1n
0 · Lv.1
chīfànwèn

Vấn Đề Chén Cơm Manh Áo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Vấn Đề Chén Cơm Manh Áo
义项 nHSK1

Vấn Đề Chén Cơm Manh Áo

Vấn Đề Chén Cơm Manh Áo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan