拼
吃饱了撑
HSK6idioms 0 · Lv.1
chībǎolechēng
ăn no rửng mỡ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你吃饱了撑的,来这儿受罪。
Nǐ chī bǎo le chēng de, lái zhèr shòuzuì.
≈HSK6
Anh ăn no rửng mỡ à mà tới đây nhận tội.
You must have nothing better to do, coming here to suffer.
我看他就是吃饱了撑的。
Wǒ kàn tā jiù shì chī bǎo le chēng de.
≈HSK6
Tớ thấy anh ta ăn no rửng mỡ mới vậy.
I think he's just bored and looking for trouble.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分