拼
吃饱喝足
HSK3idioms 0 · Lv.1
chībǎohēzú
Ăn uống no nê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Ăn uống no nê
等级
义项 ①idioms≈HSK3
Ăn uống no nê
Ăn uống no nê
免费例句
不添了,谢谢,我已经吃饱喝足了。
Bù tiān le, xièxie, wǒ yǐjīng chībǎohēzú le.
≈HSK5
Không cần thêm nữa, cám ơn, tôi đã ăn uống đủ rồi.
No more, thank you. I've already eaten and drunk my fill.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分