拼
吃饱撑着
HSK6idioms 0 · Lv.1
chībǎochēngzhe
Ăn no rồi làm phiền (chỉ trích hành vi)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吃得过多,感到撑
等级
义项 ①idioms≈HSK6
Ăn no rồi làm phiền (chỉ trích hành vi)
吃得过多,感到撑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ăn no rồi làm phiền (chỉ trích hành vi)
Ăn no rồi làm phiền (chỉ trích hành vi)
吃得过多,感到撑