拼
吃饱穿暖
HSK4idioms 0 · Lv.1
chībǎochuānnuǎn
ăn no mặc ấm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 吃得饱穿得暖,形容生活宽裕
等级
义项 ①idioms≈HSK4
ăn no mặc ấm
吃得饱穿得暖,形容生活宽裕
免费例句
他们只希望家人能吃饱穿暖。
Tāmen zhǐ xīwàng jiārén néng chī bǎo chuān nuǎn.
≈HSK4
Họ chỉ mong gia đình được ăn no mặc ấm.
They only hope their family can have enough to eat and wear.
吃饱穿暖是最基本的生活需求。
Chī bǎo chuān nuǎn shì zuì jīběn de shēnghuó xūqiú.
≈HSK4
Ăn no mặc ấm là nhu cầu sống cơ bản nhất.
Having enough to eat and wear is the most basic living need.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分