WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
各凭本事
HSK7-9
v
0 · Lv.1
gè
píng
běn
shì
thân ai nấy lo
漢越
字解构
Phân tích chữ
各
gè
HSK4
các; mỗi; tất cả; khắp
凭
píng
HSK5
dựa; tựa
本
běn
HSK1
tập, quyền, cội nguồn, nguồn gốc, vở, sổ, quyển, căn nguyên
事
shì
HSK1
việc, chuyện, sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的