拼
各就各位
HSK4idioms 0 · Lv.1
gèjiùgèwèi
mỗi người đều có vị trí và cương vị riêng
漢越
字解构
Phân tích chữ各gèHSK4các; mỗi; tất cả; khắp就jiùHSK2liền; ngay; sắp; sắp sửa各gèHSK4các; mỗi; tất cả; khắp位wèiHSK2chỗ; nơi; vị trí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分