拼
各就各位
HSK4idioms 0 · Lv.1
gèjiùgèwèi
mỗi người đều có vị trí và cương vị riêng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
一个优秀的领导,应该清楚地了解其下属的所长,让他们各就各位,各司其能。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mỗi người đều có vị trí và cương vị riêng
一个优秀的领导,应该清楚地了解其下属的所长,让他们各就各位,各司其能。