拼
各执己见
HSK5idioms 0 · Lv.1
gèzhíjǐjiàn
mỗi người giữ ý kiến riêng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 各自坚持自己的意见
等级
义项 ①idioms≈HSK5
mỗi người giữ ý kiến riêng
各自坚持自己的意见
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mỗi người giữ ý kiến riêng
mỗi người giữ ý kiến riêng
各自坚持自己的意见