拼
各执己见
HSK5idioms 0 · Lv.1
gèzhíjǐjiàn
mỗi người giữ ý kiến riêng
漢越
字解构
Phân tích chữ各gèHSK4các; mỗi; tất cả; khắp执zhíHSK5cầm; nắm己jǐHSK2mình; chính mình; bản thân见jiànHSK1gặp, gặp nhau
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分