拼
各抒己见
HSK7-9 0 · Lv.1
gèshū-jǐjiàn
mỗi người nói quan điểm của mình; mỗi người phát biểu ý kiến của mình
each speaks his mind; each airs his own views
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 各自表达自己的见解和看法
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
mỗi người nói quan điểm của mình; mỗi người phát biểu ý kiến của mình
各自表达自己的见解和看法
免费例句
现在请大家各抒己见。
Xiànzài qǐng dàjiā gèshūjǐjiàn.
≈HSK6
Bây giờ xin mời mọi người phát biểu ý kiến của mình.
Now, please share your own opinions.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分