拼
各抒己见
HSK7-9 0 · Lv.1
gèshū-jǐjiàn
mỗi người nói quan điểm của mình; mỗi người phát biểu ý kiến của mình
each speaks his mind; each airs his own views
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mỗi người nói quan điểm của mình; mỗi người phát biểu ý kiến của mình
each speaks his mind; each airs his own views