拼
各持己见
HSK4idioms 0 · Lv.1
gèchíjǐjiàn
ai giữ ý nấy; không ai chịu nghe ai; mỗi người mỗi ý
each holds/keeps/stands his ground; each sticks to his own point of view
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 各自坚持自己的观点和意见
等级
义项 ①idioms≈HSK4
ai giữ ý nấy; không ai chịu nghe ai; mỗi người mỗi ý
各自坚持自己的观点和意见
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分