拼
各有利弊
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
gèyǒulìbì
mỗi thứ đều có lợi và hại; mỗi điều đều có ưu và nhược điểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mỗi thứ đều có lợi và hại; mỗi điều đều có ưu và nhược điểm
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK7-9
mỗi thứ đều có lợi và hại; mỗi điều đều có ưu và nhược điểm
mỗi thứ đều có lợi và hại; mỗi điều đều có ưu và nhược điểm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分