拼
各界人士
HSK6n 0 · Lv.1
gèjièrénshì
người từ các lĩnh vực khác nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 各个领域的相关人士。
等级
义项 ①n≈HSK6
người từ các lĩnh vực khác nhau
各个领域的相关人士。
免费例句
呼吁各界人士捐款救灾。
Hūyù gè jiè rénshì juānkuǎn jiùzāi.
≈HSK5
Kêu gọi các giới quyên góp tiền cứu trợ.
Appeal to people from all walks of life to donate for disaster relief.
呼吁各界人士捐款赈济灾区。
Hūyù gèjiè rénshì juānkuǎn zhènjì zāiqū.
≈HSK5
Kêu gọi nhân dân khắp nơi giúp đỡ vùng thiên tai.
Appeal to people from all walks of life to donate to the disaster area.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分