WinHSK

各种各样

HSK4phrase
0 · Lv.1
zhǒngyàng

đủ loại; đủ kiểu; đa dạng

漢越 các chủng các dạng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 具有多种多样的特征或具有各不相同的种类。
义项 phraseHSK4

đủ loại; đủ kiểu; đa dạng

具有多种多样的特征或具有各不相同的种类。

免费例句

商店里有各种各样的书籍。

Shāngdiàn lǐ yǒu gèzhǒnggèyàng de shūjí.

HSK4

Trong cửa hàng có nhiều loại sách.

There are all kinds of books in the store.

另外,旅行中会出现各种各样的问题,导游必须能够冷静地解决问题。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan